The Day One OG Playbook
Welcome to The Day One OG Playbook. This is where timeless product wisdom (‘OG’) meets a fresh, curious mindset (‘Newbie’). I’m Henry, and I share curated theories and frameworks, all filtered through my hands-on experience leading digital transformation for businesses.
This blog bridges foundational knowledge with modern execution, offering practical insights for both seasoned pros and ambitious newcomers. It’s a guide to building impactful products by learning from the past to innovate for the future.
Articles
Think Again
Let go of old paradigms
Giải Phóng Khỏi Khuôn Mẫu Cũ
1. Bản chất của các khuôn mẫu cũ và lý do con người khó từ bỏ chúng
- Sự lười biếng nhận thức (Cognitive Laziness): Một phần vấn đề là sự lười biếng về mặt nhận thức. “Một số nhà tâm lý học chỉ ra rằng chúng ta là những kẻ hà tiện về mặt tinh thần: chúng ta thường thích sự dễ dàng khi giữ những quan điểm cũ hơn là đối mặt với sự khó khăn khi xem xét những điều mới mẻ”.
- Mối đe dọa đến bản sắc cá nhân: “Việc đặt câu hỏi về bản thân khiến thế giới trở nên khó đoán hơn. Nó đòi hỏi chúng ta phải thừa nhận rằng sự thật có thể đã thay đổi, rằng điều từng đúng bây giờ có thể sai. Việc xem xét lại một điều chúng ta tin tưởng sâu sắc có thể đe dọa bản sắc của chúng ta, khiến ta cảm thấy như đang mất đi một phần của chính mình”. Những niềm tin và ý kiến của chúng ta có thể trở nên thiêng liêng đến mức ta trở nên thù địch với ý nghĩ mình có thể sai.
- Hội chứng “Kẻ bàng quan trên khán đài” (Armchair Quarterback Syndrome): Là tình trạng sự tự tin vượt quá năng lực thực tế, khiến một người mù quáng trước những điểm yếu của mình và không sẵn lòng suy nghĩ lại các kế hoạch.
- Ví dụ: Davíð Oddsson, cựu thủ tướng và thống đốc ngân hàng trung ương Iceland, dù không có chuyên môn về tài chính hay kinh tế, đã đưa ra những quyết sách tồi tệ dẫn đến khủng hoảng tài chính năm 2008. Tuy nhiên, ông vẫn kiên quyết ứng cử tổng thống sau đó, cho thấy ông “hoàn toàn mù quáng trước sự mù quáng của mình: ông không biết những gì mình không biết”.
- Hiệu ứng Dunning-Kruger (Dunning-Kruger Effect): Là một hiện tượng tâm lý học trong đó những người kém năng lực nhất trong một lĩnh vực lại có xu hướng đánh giá quá cao khả năng của mình.
- Ví dụ: Trong các nghiên cứu ban đầu, những người đạt điểm thấp nhất trong các bài kiểm tra lý luận logic, ngữ pháp và khiếu hài hước lại có xu hướng tin rằng họ giỏi hơn 62% số người khác, nhưng thực tế chỉ vượt trội hơn 12%.
- “Mắc kẹt trên đỉnh núi Ngu ngốc” (Stranded at the Summit of Mount Stupid): Là hình ảnh ẩn dụ cho tình trạng khi một người có chút kiến thức, cảm thấy tự tin thái quá, nhưng chưa đủ chuyên môn để nhận ra những thiếu sót của mình. Họ tin rằng mình đã “lên đến đỉnh núi Ngu ngốc” mà không biết rằng còn nhiều điều cần học hỏi.
2. Sự cần thiết của việc từ bỏ các khuôn mẫu cũ
- Thế giới thay đổi nhanh chóng: “Kiến thức không chỉ gia tăng mà còn gia tăng với tốc độ ngày càng nhanh”. Ví dụ, “vào năm 1950, phải mất khoảng 50 năm để kiến thức trong y học tăng gấp đôi. Đến năm 1980, kiến thức y học tăng gấp đôi sau mỗi 7 năm, và đến năm 2010, thời gian đó giảm đi một nửa”. Tốc độ thay đổi này có nghĩa là “chúng ta cần phải đặt câu hỏi về niềm tin của mình dễ dàng hơn bao giờ hết”.
- “Hóa thạch tinh thần” (Mental Fossils): “Những bản ghi cũ, những chiếc xe cổ điển, và đồng hồ cổ có thể là những món đồ sưu tầm có giá trị, nhưng những sự thật lỗi thời là những hóa thạch tinh thần tốt nhất nên bị loại bỏ”.
3. Hậu quả của việc bám víu vào các khuôn mẫu cũ
- Thảm kịch cháy rừng Mann Gulch: Vào năm 1949, 15 lính cứu hỏa chuyên nghiệp (smokejumper) được thả dù xuống để dập tắt một đám cháy rừng. Khi đám cháy bùng lên dữ dội, chỉ huy Wagner Dodge đã nhanh chóng nghĩ ra một chiến lược sống còn: tạo ra một “đám cháy thoát hiểm” (escape fire) bằng cách đốt cỏ phía trước để dọn sạch nhiên liệu, sau đó nằm úp mặt xuống khu vực cháy đó. Tuy nhiên, 12 người lính khác đã thiệt mạng vì họ không thể từ bỏ những chiến thuật được đào tạo bài bản và những thói quen đã ăn sâu – đó là dập lửa, chứ không phải tạo ra lửa. “Việc vứt bỏ dụng cụ của mình không chỉ đòi hỏi phải quên đi thói quen và bỏ qua bản năng. Vứt bỏ thiết bị còn có nghĩa là thừa nhận thất bại và loại bỏ một phần bản sắc của bạn”. Họ đã quá cứng nhắc để “suy nghĩ lại các giả định của mình kịp thời”.
- Sự sụp đổ của BlackBerry: Mike Lazaridis, người đồng sáng lập BlackBerry, là một thiên tài về kỹ thuật điện tử. Tuy nhiên, ông lại thất bại trong việc “suy nghĩ lại về thị trường cho đứa con tinh thần của mình” khi iPhone ra đời. Ông kiên quyết giữ niềm tin vào bàn phím vật lý và không muốn tích hợp trình duyệt internet đầy đủ, bỏ lỡ những cơ hội quan trọng. “Trí thông minh (intelligence) của ông không phải là phương thuốc – nó có thể là một lời nguyền”, vì nó khiến ông khó cập nhật niềm tin của mình.
- Chu kỳ tự tin thái quá (Overconfidence Cycle): Là một vòng lặp trong đó sự kiêu hãnh củng cố niềm tin, khiến chúng ta tin rằng mình đã tìm ra sự thật, dẫn đến việc chúng ta trở thành “nhà truyền giáo” (preachers) bảo vệ niềm tin của mình, “công tố viên” (prosecutors) buộc tội người khác sai, và “chính trị gia” (politicians) vận động sự ủng hộ mà không bận tâm xem xét lại quan điểm của chính mình.
- Thiên vị xác nhận (Confirmation Bias): Là xu hướng “nhìn thấy những gì chúng ta mong đợi được thấy”, tức là tìm kiếm thông tin xác nhận những gì chúng ta đã tin.
- Thiên vị mong muốn (Desirability Bias): Là xu hướng “tin vào những gì chúng ta muốn tin”.
- Ví dụ về Bernie Madoff: Stephen Greenspan, một chuyên gia về sự cả tin (gullibility), đã đầu tư gần một phần ba số tiền tiết kiệm hưu trí của mình vào quỹ Ponzi của Bernie Madoff, mặc dù một người bạn đã cảnh báo ông về rủi ro. Quyết định này là do sự kết hợp của ba chế độ tư duy: chị gái ông “rao giảng” về lợi ích của quỹ (preacher mode), sự tự tin của ông khiến ông “buộc tội” người bạn (prosecutor mode), và mong muốn làm hài lòng người cố vấn tài chính (người bạn gia đình) đã đẩy ông vào “chế độ chính trị gia” (politician mode).
4. Giải pháp: Tư duy như một nhà khoa học (Think like a Scientist)
- Chế độ nhà khoa học (Scientist Mode): Là một cách tư duy mà trong đó chúng ta liên tục tìm kiếm sự thật bằng cách chạy các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết và cập nhật quan điểm dựa trên dữ liệu mới.
- Đặc điểm: Ưu tiên sự khiêm tốn hơn niềm kiêu hãnh, sự nghi ngờ hơn sự chắc chắn, và sự tò mò hơn sự đóng kín.
- Tư duy cởi mở chủ động (Actively Open-Minded): Không chỉ là phản ứng với một tâm trí cởi mở mà còn là chủ động tìm kiếm lý do tại sao chúng ta có thể sai, chứ không phải lý do tại sao chúng ta phải đúng, và sửa đổi quan điểm của mình dựa trên những gì chúng ta học được.
- Ví dụ về các công ty khởi nghiệp: Một thí nghiệm với hơn một trăm nhà sáng lập công ty khởi nghiệp ở Ý cho thấy, những người được dạy tư duy như nhà khoa học (coi chiến lược là lý thuyết, phỏng vấn khách hàng là phát triển giả thuyết, sản phẩm tối thiểu khả dụng là thí nghiệm) đã tạo ra doanh thu hơn 12.000 đô la, so với dưới 300 đô la của nhóm đối chứng. Họ “xoay trục” (pivot) chiến lược kinh doanh hơn gấp đôi khi các giả thuyết của họ không được chứng minh.
- Khiêm tốn trí tuệ (Intellectual Humility): Là việc “biết những gì chúng ta không biết”. Nó là điểm khởi đầu cho chu kỳ suy nghĩ lại, bởi vì “nhận ra những thiếu sót của chúng ta mở ra cánh cửa cho sự nghi ngờ”.
- Ví dụ: Tác giả liệt kê nhiều lĩnh vực mà mình không biết như nghệ thuật, thị trường tài chính, hóa học, thời trang, ẩm thực.
- Khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Là trạng thái lý tưởng, nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó “cho chúng ta đủ sự nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ sự tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới”.
- Ví dụ: Halla Tómasdóttir, một ứng cử viên tổng thống Iceland, đã học cách biến nỗi nghi ngờ về khả năng của mình thành “nguồn nhiên liệu để làm nhiều hơn, thử nhiều hơn”, đạt đến trạng thái khiêm tốn tự tin và cải thiện các công cụ của mình.
- Niềm vui khi mắc sai lầm (The Joy of Being Wrong): Phát hiện ra mình sai có thể là một nguồn niềm vui vì nó có nghĩa là chúng ta đã học được điều gì đó mới và trở nên “ít sai hơn trước”.
- Ví dụ về Daniel Kahneman: Nhà tâm lý học đoạt giải Nobel Daniel Kahneman thực sự thích thú khi phát hiện ra mình sai. Ông nói: “Bị sai là cách duy nhất tôi cảm thấy chắc chắn mình đã học được điều gì đó”. Đối với ông, việc gắn bó với những ý tưởng của mình là tạm thời, không có tình yêu vô điều kiện nào dành cho chúng.
- Ví dụ về Andrew Lyne: Nhà vật lý Andrew Lyne đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt khi công khai thừa nhận sai lầm của mình trước hàng trăm đồng nghiệp, chứng tỏ việc thừa nhận sai lầm không làm chúng ta trông kém năng lực mà là một dấu hiệu của sự trung thực và sẵn lòng học hỏi.
5. Cơ chế để từ bỏ các khuôn mẫu cũ: Sự tách rời (Detachment)
- Tách rời bản thân hiện tại khỏi quá khứ của bạn (Detaching your present from your past): Nhận ra rằng con người hiện tại của bạn không nhất thiết phải giống với con người trong quá khứ. “Việc suy nghĩ lại về bản thân được chứng minh là lành mạnh về mặt tinh thần”.
Ví dụ: Jean-Pierre Beugoms, một nhà dự báo hàng đầu thế giới, khi Donald Trump bắt đầu tăng điểm trong các cuộc thăm dò năm 2016, đã tự đặt câu hỏi. Ông đã “tách rời hiện tại khỏi quá khứ của mình,” thừa nhận rằng dự đoán ban đầu của ông là dễ hiểu với thông tin lúc đó. - Tách rời ý kiến khỏi bản sắc của bạn (Detaching your opinions from your identity): Chúng ta thường định nghĩa bản thân qua niềm tin và ý thức hệ. Điều này trở thành vấn đề khi nó ngăn cản chúng ta thay đổi suy nghĩ trong khi thế giới và kiến thức phát triển.
• Giải pháp: Thay vào đó, bản sắc của chúng ta nên dựa trên các giá trị cốt lõi (core principles) như sự xuất sắc, sự hào phóng, tự do, công bằng, an toàn và chính trực. Khi định nghĩa bản thân bằng các giá trị thay vì ý kiến, chúng ta có được sự linh hoạt để cập nhật các thực hành của mình dựa trên bằng chứng mới.
• Ví dụ đối lập: Ted Kaczynski (Unabomber): Ted Kaczynski, một giáo sư toán học đã trở thành kẻ khủng bố trong nước, là một ví dụ bi thảm về việc không thể tách rời ý kiến khỏi bản sắc cá nhân. Tuyên ngôn của ông thể hiện “rất ít sự xem xét các quan điểm thay thế, gần như không có gợi ý rằng ông có thể sai”. Điều này cho thấy sự giam hãm trong niềm tin có thể dẫn đến hậu quả tàn khốc.
6. Phát triển thói quen “quên đi những gì đã học” (Unlearning)
- Tư duy linh hoạt (Cognitive Flexibility): Là khả năng “chuyển đổi từ thái cực này sang thái cực khác khi hoàn cảnh yêu cầu”. Các nhà khoa học nổi tiếng và kiến trúc sư sáng tạo được phân biệt bởi sự linh hoạt nhận thức của họ.
- Kiểm tra định kỳ trong cuộc sống (Life Checkup): Chúng ta có thể thực hiện “kiểm tra cuộc sống” định kỳ (ví dụ: một hoặc hai lần một năm) để đánh giá mức độ học hỏi, sự phát triển của niềm tin và mục tiêu, và liệu có cần “suy nghĩ lại” các bước tiếp theo hay không.
- “Bạn phải quên đi những gì bạn đã học”: “Quyển sách này là một lời mời gọi từ bỏ những kiến thức và quan điểm không còn phục vụ tốt cho bạn, và neo giữ ý thức về bản thân vào sự linh hoạt thay vì sự nhất quán”.
- Tóm lại, để từ bỏ các khuôn mẫu cũ, chúng ta cần thay đổi cách tiếp cận kiến thức và bản sắc cá nhân. Bằng cách áp dụng tư duy khoa học – nuôi dưỡng sự khiêm tốn trí tuệ, chấp nhận sự nghi ngờ, khuyến khích sự tò mò, và học cách tách rời bản thân khỏi những ý kiến và niềm tin đã lỗi thời – chúng ta có thể liên tục học hỏi, phát triển và thích nghi trong một thế giới không ngừng biến đổi. “Dấu hiệu của sự khôn ngoan là biết khi nào cần từ bỏ một số công cụ quý giá nhất – và một số phần được trân trọng nhất trong bản sắc của bạn”.
Nguồn tham khảo: Think again — Adam Grant
Be bold!
Tư Duy Mạnh Dạn: Thử Nghiệm, Thách Thức và Phát Triển
“Hãy Mạnh Dạn!” trong ngữ cảnh của quyển sách không phải là sự tự tin mù quáng hay kiêu ngạo, mà là sự dũng cảm để chủ động tham gia vào chu trình suy nghĩ lại. Đó là thái độ dám thử, dám sai, dám học và dám thay đổi, biến những thách thức thành cơ hội để phát triển bản thân và tạo ra sự khác biệt tích cực.
1. Dám thử nghiệm và thích nghi nhanh (Bold Experimentation & Rapid Adaptation)
- “Thử nghiệm táo bạo, kiên trì” của Franklin D. Roosevelt (FDR):
- Trong thời kỳ Đại suy thoái năm 1932, khi nhận chức thống đốc New York, FDR đã đưa ra thông điệp “hãy thử một điều gì đó”. Ông tuyên bố: “đất nước đòi hỏi sự thử nghiệm táo bạo, kiên trì” (bold, persistent experimentation). Nguyên tắc này đã trở thành kim chỉ nam cho sự lãnh đạo của ông, giúp ông được bầu làm tổng thống bốn lần và dẫn đến nhiều cải cách quan trọng, bất chấp sự chỉ trích ban đầu về sự “không rõ ràng, trừu tượng, thiếu quyết đoán”. FDR đã thể hiện một phong cách lãnh đạo với “sự khiêm tốn tự tin” (confident humility), tương tự như một nhà khoa học, khi ông chấp nhận sự không chắc chắn và học hỏi từ những người khác.
- Khái niệm “Khiêm tốn tự tin” (Confident Humility): Như đã đề cập trong cuộc trò chuyện trước, đây là trạng thái lý tưởng nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó cho phép chúng ta đủ nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới.
- Các nhà sáng lập công ty khởi nghiệp tư duy như nhà khoa học:
- Một “thử nghiệm táo bạo” (bold experiment) với hơn một trăm nhà sáng lập công ty khởi nghiệp ở Ý cho thấy, những người được huấn luyện để “tư duy như nhà khoa học” (scientist mode) đã thành công hơn đáng kể.
- Khái niệm “Tư duy như nhà khoa học” (Scientist Mode): Như đã giải thích trước đó, đây là một cách tư duy mà trong đó chúng ta liên tục tìm kiếm sự thật bằng cách chạy các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết và cập nhật quan điểm dựa trên dữ liệu mới.
- Những nhà sáng lập này coi chiến lược là lý thuyết, phỏng vấn khách hàng để phát triển giả thuyết, và sản phẩm khả thi tối thiểu (minimum viable product) là các thử nghiệm. Khi các giả thuyết của họ không được chứng minh, họ đã “xoay trục” (pivot) chiến lược kinh doanh của mình hơn gấp đôi so với nhóm đối chứng. Điều này cho thấy sự mạnh dạn trong việc từ bỏ các kế hoạch ban đầu và thích nghi nhanh chóng.
- Nguyên tắc “Không đồng ý và cam kết” (Disagree and Commit) của Amazon:
Tại Amazon, các quyết định quan trọng không dựa trên các bài thuyết trình PowerPoint đơn giản mà là bản ghi nhớ dài sáu trang, trong đó mọi người được khuyến khích “không đồng ý và cam kết” (disagree and commit). Điều này có nghĩa là ngay cả khi không đồng ý với một ý tưởng, mọi người vẫn cam kết thực hiện nó như một thử nghiệm. Giám đốc điều hành Jeff Bezos đã giải thích rằng thay vì yêu cầu kết quả thuyết phục, các thí nghiệm bắt đầu bằng việc yêu cầu mọi người đặt cược: “Nhìn này, tôi biết chúng ta không đồng ý về điều này nhưng bạn sẽ đánh cược với tôi về nó chứ?”. Mục tiêu là chào đón những thử nghiệm như vậy, làm cho việc suy nghĩ lại trở thành một thói quen. - Văn hóa học tập tại X (Google’s “moonshot factory”):
Google X, nơi tạo ra các “moonshot” (những dự án đầy tham vọng và táo bạo), có một nhóm đánh giá nhanh chịu trách nhiệm “suy nghĩ lại các đề xuất” (rethinking proposals). Các thành viên thực hiện các đánh giá độc lập và chỉ thúc đẩy những dự án “vừa táo bạo vừa khả thi” (audacious and achievable). Điều này đòi hỏi sự mạnh dạn để theo đuổi những ý tưởng vượt ra ngoài những gì đã biết. - Ron Berger và nhiều bản nháp (multiple drafts):
Ron Berger, một giáo viên tiểu học, đã yêu cầu học sinh của mình tạo ít nhất bốn bản nháp cho các bản thiết kế nhà. Dù các giáo viên khác lo ngại học sinh sẽ nản lòng, Ron tin rằng chất lượng đòi hỏi “suy nghĩ lại, làm lại và hoàn thiện” (rethinking, reworking, and polishing). Học sinh của ông thậm chí còn phàn nàn nếu ông không cho phép họ làm nhiều hơn một phiên bản. Đây là một cách mạnh dạn để bình thường hóa sự không hoàn hảo và khuyến khích sự lặp lại trong quá trình sáng tạo.
2. Dám đặt câu hỏi và thách thức hiện trạng (Courage to Question & Challenge the Status Quo)
- Brad Bird và những “kẻ lập dị” (misfits) tại Pixar:
Đạo diễn giành giải Oscar Brad Bird, khi làm phim “The Incredibles”, đã “mạnh dạn” tìm kiếm những “kẻ lập dị” (misfits) nhất tại Pixar – những người “khó chịu, bất mãn và không hài lòng” với cách làm truyền thống. Ông gọi họ là “cướp biển” (pirates). Brad cảnh báo họ rằng “không ai tin rằng họ có thể thực hiện dự án này”. Tuy nhiên, những người này đã giúp tạo ra bộ phim phức tạp nhất của Pixar với chi phí thấp hơn và giành giải Oscar. Brad giải thích: “Tôi muốn những người bất mãn vì họ có cách làm tốt hơn và họ đang gặp khó khăn trong việc tìm kiếm một con đường”. Đây là sự mạnh dạn trong việc tìm kiếm những tiếng nói khác biệt và trao quyền cho họ thách thức các giới hạn. - Erin McCarthy dạy học sinh viết lại sách giáo khoa:
Erin McCarthy, Giáo viên của năm ở Wisconsin, đã “mạnh dạn” giao cho học sinh lớp 8 của mình nhiệm vụ viết lại một chương trong sách giáo khoa lịch sử. Cô cố tình sử dụng một cuốn sách giáo khoa từ năm 1940 chứa nhiều lỗi sai và thiếu sót để làm cho học sinh “bắt đầu tư duy như các nhà khoa học và đặt câu hỏi về những gì họ đang học”. Học sinh đã học cách nghi ngờ các “sự thật không thể tranh cãi” và xem xét “câu chuyện của ai được đưa vào, câu chuyện của ai bị loại trừ, và họ đang bỏ lỡ điều gì nếu chỉ một hoặc hai quan điểm được chia sẻ”. Đây là một cách mạnh dạn để khuyến khích tư duy phản biện. - Ellen Ochoa và câu hỏi “Làm sao bạn biết?” (How do you know?) tại NASA:
Sau thảm họa tàu con thoi Columbia, Ellen Ochoa, nữ phi hành gia người gốc Latin đầu tiên trong không gian và sau đó là phó giám đốc điều hành các chuyến bay, đã đưa ra một câu hỏi đơn giản nhưng mạnh mẽ: “Làm sao bạn biết?” (How do you know?). Bà đã mang theo một tấm thẻ ghi các câu hỏi như “Điều gì có thể xảy ra nếu nó sai?” và “Những điều không chắc chắn trong phân tích của bạn là gì?”. Trong một cuộc bỏ phiếu về việc phóng tàu con thoi, Ellen là người duy nhất bỏ phiếu “không” trong khi có sự đồng thuận áp đảo. Hành động này thể hiện sự mạnh dạn trong việc thách thức quyền lực và đặt câu hỏi đối với những giả định đã được chấp nhận, đặc biệt khi “trách nhiệm thuộc về nhóm phải chứng minh rằng việc phóng là an toàn”. - Michele Hansen và đơn xin việc “mạnh dạn thừa nhận điểm yếu”:
Michele Hansen đã nộp đơn xin một vị trí quản lý sản phẩm mà cô không có đủ kinh nghiệm hoặc nền tảng tài chính. Thay vì che giấu, cô đã bắt đầu thư xin việc bằng cách “thừa nhận những thiếu sót của mình một cách mạnh dạn” (opened with them). Cô viết: “Tôi có lẽ không phải là ứng viên mà bạn đang hình dung. Tôi không có một thập kỷ kinh nghiệm làm Quản lý Sản phẩm cũng như không phải là Chuyên gia Kế hoạch Tài chính được Chứng nhận”. Bằng cách này, cô đã “ngăn chặn sự từ chối ngay lập tức” (preempted knee-jerk rejection) và thể hiện “sự tự nhận thức và đủ tự tin để thừa nhận chúng”. Điều này đã giúp cô được tuyển dụng và thăng tiến. - • Anh em nhà Wright “cãi nhau” để phát minh máy bay:
Wilbur và Orville Wright, những người đã phát minh ra máy bay thành công đầu tiên, không chỉ “cùng nhau suy nghĩ” mà còn “cùng nhau tranh luận” (fought together). Họ lớn lên trong một gia đình mà việc tranh cãi được khuyến khích, giúp họ phát triển “lòng dũng cảm để đấu tranh cho ý tưởng của mình và khả năng phục hồi để thua một cuộc tranh luận mà không mất đi quyết tâm”. Một trong những cuộc tranh cãi “nồng nhiệt và kéo dài” nhất của họ đã khiến họ “suy nghĩ lại một giả định quan trọng” về thiết kế cánh quạt, dẫn đến một trong những đột phá lớn nhất của họ. Đây là sự mạnh dạn trong việc chấp nhận xung đột ý tưởng mang tính xây dựng.
3. Dám thể hiện sự dễ bị tổn thương và tự tin khiêm tốn (Bold Vulnerability & Confident Humility)
- Halla Tómasdóttir biến hội chứng kẻ mạo danh thành động lực:
- Halla Tómasdóttir, một ứng cử viên tổng thống Iceland, ban đầu chỉ có 1% ủng hộ và trải qua “hội chứng kẻ mạo danh” (impostor syndrome). Tuy nhiên, cô đã học cách biến nỗi nghi ngờ này thành “nguồn nhiên liệu để làm nhiều hơn, thử nhiều hơn” (fuel to do more, try more). Cô coi đó là tín hiệu để “cải thiện các công cụ của mình” (improve her tools). Điều này cho thấy sự mạnh dạn trong việc chấp nhận điểm yếu và sử dụng chúng làm động lực phát triển. “Những kẻ mạo danh hiếm khi nói, ‘Đây là cách chúng tôi làm mọi thứ ở đây.’ Họ không nói, ‘Đây là cách đúng.’ Tôi rất muốn học hỏi và phát triển nên tôi đã hỏi mọi người để được khuyên cách làm khác đi”.
- Khái niệm “Hội chứng kẻ mạo danh” (Impostor Syndrome): Như đã giải thích trước đó, là tình trạng mà năng lực thực tế của một người vượt quá sự tự tin của họ, khiến họ cảm thấy mình không xứng đáng với thành công. Sách cho rằng nó có thể mang lại ba lợi ích: thúc đẩy làm việc chăm chỉ hơn, thông minh hơn và trở thành người học tốt hơn.
- Daryl Davis đối đầu với những người theo chủ nghĩa da trắng thượng đẳng:
- Daryl Davis, một nhạc sĩ da đen, đã “mạnh dạn” tiếp cận và kết bạn với hơn hai trăm thành viên Ku Klux Klan (KKK) và các nhóm tân Quốc xã, khiến nhiều người trong số họ từ bỏ chủ nghĩa phân biệt chủng tộc. Trong một cuộc trò chuyện với một thành viên KKK cấp cao (Exalted Cyclops), khi người này đưa ra những định kiến về người da đen, Daryl đã “thách thức anh ta kể tên ba kẻ giết người hàng loạt da đen” và lật ngược lại lý lẽ của anh ta, khiến người này phải im lặng và suy nghĩ lại. Daryl không giảng thuyết hay lên án, mà lắng nghe và đặt câu hỏi để giúp họ “tự tìm lý do để suy nghĩ lại hướng đi trong cuộc đời”. Đây là sự mạnh dạn phi thường trong việc phá vỡ định kiến bằng sự đối thoại và đồng cảm.
4. Dám học hỏi và phát triển đam mê (Bold Learning & Passion Development)
- Phát triển đam mê thay vì chỉ khám phá:
Sách thách thức quan niệm rằng đam mê là thứ “được khám phá” (discovered) mà thay vào đó, “đam mê thường được phát triển” (passions are often developed). “Bằng cách đầu tư vào việc học hỏi và giải quyết vấn đề, chúng ta có thể phát triển đam mê của mình – và xây dựng các kỹ năng cần thiết để thực hiện công việc và sống một cuộc sống có ý nghĩa”. Điều này đòi hỏi sự mạnh dạn để thử nghiệm và cam kết với những lĩnh vực mới, ngay cả khi ban đầu không có hứng thú sâu sắc. - Học sinh tự thiết kế ngày học và “bài nói về đam mê” (passion talks):
Adam Grant đã “mạnh dạn” để trống một buổi học và mời sinh viên tự phát triển ý tưởng cho buổi đó, sau đó bỏ phiếu chọn. Một ý tưởng phổ biến là viết thư cho “chính mình năm nhất” để khuyến khích sự cởi mở với các chuyên ngành và khả năng nghề nghiệp khác. Một ý tưởng khác là tổ chức “passion talks”, nơi bất kỳ ai cũng có thể dạy cả lớp về một điều họ yêu thích, điều này đã “tiêm một mức độ tò mò cao hơn vào căn phòng”. Đây là sự mạnh dạn trong việc trao quyền cho người học, tạo ra không gian để khám phá và chia sẻ kiến thức.
Nguồn tham khảo: Think again — Adam Grant
Normalize discomfort
Bình Thường Hóa Sự Khó Chịu Để Suy Nghĩ Lại
1. Niềm vui khi mắc sai lầm (The Joy of Being Wrong)
- Daniel Kahneman và niềm vui khi mắc lỗi: Nhà tâm lý học đoạt giải Nobel Daniel Kahneman thực sự thích thú khi phát hiện ra mình sai. Ông chia sẻ: “Bị sai là cách duy nhất tôi cảm thấy chắc chắn mình đã học được điều gì đó”. Đối với ông, việc gắn bó với những ý tưởng của mình chỉ là tạm thời, không có tình yêu vô điều kiện nào dành cho chúng.
- Kjirste Morrell biến nỗi đau thành niềm vui: Kjirste Morrell, một trong những nhà dự báo hàng đầu thế giới, đã biến nỗi đau khi mắc sai lầm thành một nguồn vui. Cô tin rằng: “Không có lợi ích gì khi sai lâu hơn. Sẽ tốt hơn nhiều nếu tôi thay đổi niềm tin của mình sớm hơn, và đó là một cảm giác tốt khi có cảm giác khám phá, sự bất ngờ đó – tôi nghĩ mọi người sẽ thích điều đó”. Cô đã học được cách thay đổi quan điểm nhanh chóng và coi việc sai là một bước tiến tới sự chính xác.
- Andrew Lyne và sự hoan nghênh khi thừa nhận lỗi: Nhà vật lý người Anh Andrew Lyne đã công bố một khám phá lớn trên tạp chí khoa học uy tín, nhưng vài tháng sau, ông nhận ra mình đã mắc một lỗi nghiêm trọng. Thay vì che giấu, ông đã bước lên sân khấu trước hàng trăm đồng nghiệp và công khai thừa nhận sai lầm của mình. Căn phòng bùng nổ trong một tràng pháo tay nhiệt liệt. Điều này chứng tỏ rằng “thừa nhận chúng ta đã sai không khiến chúng ta trông kém năng lực hơn. Đó là một biểu hiện của sự trung thực và sẵn lòng học hỏi”.
- Tự châm biếm (Self-deprecation): Một cách khác để bình thường hóa việc mắc lỗi là học cách tự châm biếm. “Nếu chúng ta không an toàn, chúng ta chế giễu người khác. Nếu chúng ta thoải mái khi sai, chúng ta không ngại tự chế giễu bản thân.”. Nghiên cứu cho thấy “chúng ta càng thường xuyên tự chế giễu bản thân, chúng ta càng có xu hướng hạnh phúc hơn”. Việc này giúp chúng ta tập trung vào việc cải thiện bản thân hơn là chứng minh bản thân.
2. Khai thác lợi ích của sự nghi ngờ (Harnessing the Benefits of Doubt)
- Hội chứng kẻ mạo danh (Impostor Syndrome): Là tình trạng khi năng lực thực tế của một người vượt quá sự tự tin của họ, khiến họ cảm thấy mình không xứng đáng với thành công. Mặc dù thường được xem là tiêu cực, quyển sách cho rằng hội chứng này có thể mang lại những lợi ích đáng ngạc nhiên.
- Ví dụ về Halla Tómasdóttir: Halla Tómasdóttir, một ứng cử viên tổng thống Iceland, đã biến nỗi nghi ngờ về khả năng của mình thành “nguồn nhiên liệu để làm nhiều hơn, thử nhiều hơn”. Cô coi cảm giác nghi ngờ là dấu hiệu rằng mình cần “cải thiện các công cụ của mình”. Cô nhận ra rằng “những kẻ mạo danh hiếm khi nói, ‘Đây là cách chúng tôi làm mọi thứ ở đây.’ Họ không nói, ‘Đây là cách đúng.’ Tôi rất muốn học hỏi và phát triển nên tôi đã hỏi mọi người để được khuyên cách làm khác đi”.
- Ba lợi ích của sự nghi ngờ:
-
-
- Thúc đẩy làm việc chăm chỉ hơn: Khi cảm thấy mình là kẻ mạo danh, chúng ta nghĩ rằng mình có điều gì đó cần chứng minh, điều này tạo ra động lực để nỗ lực nhiều hơn.
- Thúc đẩy làm việc thông minh hơn: Nó đặt chúng ta vào tâm thế của một người mới bắt đầu (beginner’s mindset), khuyến khích đặt câu hỏi về những giả định mà người khác đã coi là hiển nhiên.
- Khiến chúng ta học hỏi tốt hơn: Việc nghi ngờ kiến thức và kỹ năng của bản thân giúp chúng ta rời khỏi “bục giảng”, khuyến khích tìm kiếm kiến thức từ người khác.
-
- Khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Đây là trạng thái lý tưởng, nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó “cho chúng ta đủ sự nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ sự tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới”.
- Ví dụ về Sara Blakely (người sáng lập Spanx): Sara Blakely tin vào khả năng biến ý tưởng của mình thành hiện thực, nhưng cô cũng đầy nghi ngờ về những công cụ hiện có. Cô không biết gì về thời trang hay sản xuất, nhưng sự nghi ngờ không làm cô nản chí. Thay vào đó, cô đọc sách về bằng sáng chế và tự nộp đơn, cho thấy sự tự tin vào khả năng học hỏi chứ không phải kiến thức hiện có.
- Khiêm tốn trí tuệ (Intellectual Humility): Là việc “biết những gì chúng ta không biết”. Việc nhận ra những thiếu sót của bản thân mở ra cánh cửa cho sự nghi ngờ, từ đó thúc đẩy sự tò mò và tìm kiếm những khám phá mới.
3. Khuyến khích xung đột mang tính xây dựng (Encouraging Constructive Conflict)
- Xung đột nhiệm vụ (Task Conflict) và Xung đột quan hệ (Relationship Conflict):
- Xung đột quan hệ: Những xung đột cá nhân, cảm xúc, thường mang tính phá hoại và ngăn cản “suy nghĩ lại”.
- Xung đột nhiệm vụ: Là những tranh cãi về ý tưởng và quan điểm. Loại xung đột này có thể mang lại lợi ích: “nó có liên quan đến sự sáng tạo cao hơn và những lựa chọn thông minh hơn”. Nó giúp chúng ta duy trì sự khiêm tốn, làm nổi bật những nghi ngờ và tò mò về những gì chúng ta có thể đang bỏ lỡ.
- “Câu lạc bộ tranh đấu tốt” (The Good Fight Club) và Mạng lưới thử thách (Challenge Network):
- Thay vì chỉ có một “mạng lưới hỗ trợ” (support network) gồm những người đồng ý với chúng ta, chúng ta cần một “mạng lưới thử thách” (challenge network) – Một nhóm những người mà chúng ta tin tưởng sẽ chỉ ra những điểm mù và giúp chúng ta vượt qua điểm yếu. Vai trò của họ là kích hoạt chu trình “suy nghĩ lại” bằng cách thúc đẩy chúng ta khiêm tốn về chuyên môn, nghi ngờ kiến thức và tò mò về những quan điểm mới.
- Ví dụ về Brad Bird (đạo diễn Pixar): Brad Bird đã tìm kiếm những người “khó chịu, bất mãn và không hài lòng” nhất tại Pixar để thách thức các cách làm truyền thống. Ông gọi họ là “cướp biển” (pirates). Ông có những cuộc tranh cãi “huyền thoại” với nhà sản xuất của mình, John Walker, tin rằng “chúng tôi tranh cãi. Điều đó làm cho mọi thứ mạnh mẽ hơn”. Những cuộc tranh luận này đã giúp Brad Bird giành hai giải Oscar.
- Ví dụ về anh em nhà Wright: Wilbur và Orville Wright, những người phát minh ra máy bay, thường xuyên tranh cãi. Một trong những cuộc tranh cãi nồng nhiệt của họ đã khiến họ “suy nghĩ lại một giả định quan trọng” về thiết kế cánh quạt, dẫn đến một đột phá lớn. Họ là bậc thầy trong việc có xung đột nhiệm vụ mà không dẫn đến xung đột quan hệ.
- Tranh luận về “cách thức” thay vì “tại sao”: Để tránh xung đột cá nhân, chúng ta nên tranh luận về “cách thức” (how) thay vì “tại sao” (why). Khi người ta giải thích cách các chính sách của họ sẽ hoạt động trong thực tế, họ thường nhận ra giới hạn trong hiểu biết của mình và trở nên ít cực đoan hơn.
- Tạo khung tranh chấp thành “một cuộc tranh luận”: Thay vì coi đó là “một sự bất đồng”, việc tạo khung tranh chấp thành “một cuộc tranh luận” (debate) báo hiệu rằng bạn sẵn sàng đón nhận các ý kiến trái chiều và thay đổi quan điểm, khuyến khích đối phương chia sẻ thông tin nhiều hơn.
4. Dẫn dắt bằng sự khiêm tốn và tính dễ bị tổn thương (Leading with Humility and Vulnerability)
- An toàn tâm lý (Psychological Safety): Là một môi trường làm việc có sự tôn trọng, tin cậy và cởi mở, nơi mọi người có thể đưa ra mối quan ngại và đề xuất mà không sợ bị trả đũa. Đây là nền tảng của một “văn hóa học hỏi” (learning culture).
- Nghiên cứu của Amy Edmondson: Các nhóm có an toàn tâm lý cao hơn báo cáo nhiều lỗi hơn, nhưng thực tế lại mắc ít lỗi hơn. Điều này là do việc tự do thừa nhận sai lầm giúp họ học hỏi từ chúng và loại bỏ chúng trong tương lai. Ngược lại, trong các nhóm thiếu an toàn tâm lý, mọi người che giấu sai lầm, khiến việc chẩn đoán nguyên nhân gốc rễ và ngăn ngừa các vấn đề trong tương lai trở nên khó khăn.
- Lãnh đạo thể hiện sự dễ bị tổn thương: Khi các nhà quản lý chia sẻ kinh nghiệm của họ về việc nhận phản hồi tiêu cực và các mục tiêu phát triển trong tương lai, họ đã “bình thường hóa tính dễ bị tổn thương” (normalized vulnerability). Điều này khiến các thành viên trong nhóm cảm thấy thoải mái hơn khi cởi mở về những khó khăn của chính họ.
- Ví dụ về Melinda Gates: Melinda Gates đã tham gia một video “Mean Reviews” (Những Đánh giá Khắc nghiệt) để đọc to những lời chỉ trích từ khảo sát nhân viên về mình. Hành động này đã “phá vỡ lớp vỏ bọc” (broke through the veneer) của sự hoàn hảo, khiến nhân viên cảm thấy bà chân thật hơn và được truyền cảm hứng để nhận ra thiếu sót của bản thân và làm việc để khắc phục chúng.
- Phỏng vấn tạo động lực (Motivational Interviewing): Là một phương pháp giúp mọi người tìm thấy động lực thay đổi của chính họ, thay vì bị người khác thuyết phục. Nó bắt đầu với thái độ khiêm tốn và tò mò, giúp người khác phá vỡ chu trình tự tin thái quá và nhìn thấy những khả năng mới.
- Ví dụ về Arnaud Gagneur (Người thì thầm về vắc-xin): Arnaud Gagneur, một bác sĩ nhi khoa, đã áp dụng phương pháp này để nói chuyện với các bậc cha mẹ ngần ngại tiêm vắc-xin cho con cái. Anh không phán xét hay ra lệnh, mà lắng nghe những lo ngại của họ với sự đồng cảm và tôn trọng. Cách tiếp cận này đã giúp nhiều phụ huynh tự tìm thấy động lực để thay đổi suy nghĩ và tiêm phòng cho con.
- Ví dụ về Betty Bigombe: Betty Bigombe, một chính trị gia người Uganda, đã dành hàng giờ lắng nghe những người dân bị di tản, cho phép họ bày tỏ sự bất bình và đề xuất giải pháp. Bằng cách lắng nghe một cách thấu cảm, bà đã xây dựng niềm tin và sự chủ động, giúp mở đường cho các cuộc đàm phán hòa bình với một lãnh chúa.
Tóm lại, bình thường hóa sự khó chịu là một sự thay đổi tư duy mạnh mẽ, chuyển đổi cách chúng ta nhìn nhận các tình huống không thoải mái. Bằng cách chấp nhận và thậm chí tìm thấy giá trị trong việc mắc lỗi, nghi ngờ bản thân, đối mặt với xung đột ý tưởng, và thể hiện sự dễ bị tổn thương, chúng ta mở ra cánh cửa cho sự học hỏi liên tục, sự phát triển cá nhân và tập thể, và khả năng thích nghi tốt hơn trong một thế giới không ngừng biến đổi. Điều này cho phép chúng ta tham gia vào chu trình “suy nghĩ lại” (rethinking cycle) một cách hiệu quả hơn.
Nguồn tham khảo: Think again — Adam Grant
Case Study 1: "Khó chịu" khi triển khai Khung Năng lực mới
Tình huống:
“Sau khi áp dụng Khung Năng lực mới, nhiều quản lý cấp trung cảm thấy ‘khó chịu’ vì phải đánh giá theo những tiêu chí họ chưa quen thuộc. Họ cho rằng nó ‘không thực tế’.”
Thảo luận:
“Với vai trò HR, bạn sẽ làm gì để giúp họ vượt qua? Làm thế nào để tạo ra một môi trường ‘xung đột nhiệm vụ’ lành mạnh để thảo luận về khung năng lực này?”
1. Thay đổi Tư duy Nền tảng của HR: Từ “Người Bảo vệ” sang “Nhà Khoa học”
Trước khi hành động, điều quan trọng nhất là HR phải định vị lại vai trò của chính mình.
- KHÔNG nên làm (Tư duy cũ):
- Vào vai Nhà thuyết giáo (Preacher): “Khung năng lực này là xu hướng mới nhất, rất khoa học và mọi người phải tuân theo.”
- Vào vai Công tố viên (Prosecutor): “Các anh chị đang chống đối vì ngại thay đổi. Dữ liệu cho thấy nó hiệu quả.”
- Hậu quả: Sẽ tạo ra xung đột quan hệ (relationship conflict), khiến các quản lý cảm thấy bị áp đặt, phòng thủ và cuộc thảo luận sẽ đi vào ngõ cụt.
- NÊN làm (Tư duy “Suy nghĩ lại”):
- Vào vai Nhà khoa học (Scientist): “Khung năng lực này là một giả thuyết (hypothesis) của chúng ta về những gì sẽ tạo ra hiệu suất cao. Phản hồi của các anh chị chính là dữ liệu quý giá nhất để chúng ta kiểm chứng và cải tiến giả thuyết này.”
- Áp dụng Sự khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Bắt đầu bằng việc thừa nhận: “Chúng tôi tin rằng đây là một công cụ tốt, nhưng chắc chắn nó chưa hoàn hảo và cần góc nhìn thực tế từ các anh chị để trở nên tốt hơn.”
2. Kế hoạch Hành động 4 bước để tạo ra “Xung đột Nhiệm vụ” lành mạnh
Mục tiêu của chúng ta là biến sự phản kháng ngầm thành một cuộc đối thoại cởi mở và mang tính xây dựng.
Bước 1: Lắng nghe Đồng cảm & Thu thập Dữ liệu (Trước cuộc họp)
Đừng vội tổ chức một cuộc họp lớn. Hãy bắt đầu bằng những cuộc trao đổi 1-1 hoặc theo nhóm nhỏ với những quản lý có ảnh hưởng nhất.
- Áp dụng kỹ thuật “Phỏng vấn tạo động lực” (Motivational Interviewing) như case study “Người thì thầm vắc-xin”:
- Bắt đầu bằng câu hỏi mở, không phán xét:
- “Cảm ơn anh/chị đã thẳng thắn chia sẻ. Em rất muốn lắng nghe cụ thể hơn, theo anh/chị, điểm nào trong khung năng lực này là ‘không thực tế’ nhất khi áp dụng vào đội ngũ của mình ạ?”
- “Anh/chị có thể kể giúp em một ví dụ về một nhân viên giỏi của mình mà anh/chị cảm thấy sẽ bị ‘đánh giá sai’ bởi khung năng lực mới này không?”
- Lắng nghe tích cực & Diễn giải lại:
- “Nghe anh/chị nói, có vẻ như mối lo lớn nhất là tiêu chí ‘Tư duy Đổi mới Sáng tạo’ có vẻ hơi mơ hồ và khó đo lường cho một nhân viên vận hành kho, đúng không ạ?”
- Khẳng định quyền tự quyết:
- “Góc nhìn của anh/chị rất quan trọng, vì các anh chị là người trực tiếp áp dụng và biến nó thành kết quả.”
- Bắt đầu bằng câu hỏi mở, không phán xét:
Bước 2: Tổ chức Workshop “Cải tiến Khung Năng lực” (Thay vì “Phổ biến”)
Thay đổi tên gọi và mục tiêu của cuộc họp. Đây không phải là buổi để HR “thuyết giảng”, mà là một workshop để “đồng kiến tạo”.
- Phát biểu Mở đầu (Dẫn dắt bằng sự tổn thương):
- “Chào mừng các anh chị. Hôm nay, chúng ta không ở đây để tôi thuyết phục các anh chị. Chúng ta ở đây vì phòng Nhân sự cần sự giúp đỡ của các chuyên gia vận hành. Chúng tôi đã xây dựng nên một bản nháp dựa trên các nghiên cứu, nhưng nó chỉ là lý thuyết. Chỉ có các anh chị mới có thể biến nó thành một công cụ thực chiến. Mục tiêu của chúng ta hôm nay là cùng nhau ‘tấn công’ vào bản nháp này để tìm ra mọi lỗ hổng và cải tiến nó.”
- Thiết lập “Luật chơi” cho Xung đột Nhiệm vụ (lấy cảm hứng từ anh em nhà Wright):
- “Giống như anh em nhà Wright đã tranh cãi nảy lửa về thiết kế để tạo ra chiếc máy bay đầu tiên, chúng ta hãy cùng nhau tranh luận quyết liệt về các tiêu chí và ý tưởng, không phải về con người. Mọi ý kiến phản biện đều được hoan nghênh và xem là một sự đóng góp.”
Bước 3: Điều phối Thảo luận có cấu trúc
Chia các quản lý thành các nhóm nhỏ, mỗi nhóm phụ trách “phản biện” một phần cụ thể của khung năng lực.
- Sử dụng các câu hỏi dẫn dắt:
- Làm rõ: “Tiêu chí ‘Chủ động giải quyết vấn đề’ này có ý nghĩa gì với một nhân viên giao hàng? Hãy cho 3 ví dụ cụ thể về hành vi mà chúng ta muốn thấy.”
- Thách thức: “Nếu áp dụng tiêu chí này, có rủi ro nào không? Ví dụ: nhân viên quá ‘chủ động’ mà bỏ qua quy trình an toàn?”
- Cải tiến: “Nếu được viết lại, các anh chị sẽ định nghĩa lại tiêu chí này như thế nào cho rõ ràng và dễ đo lường hơn?”
Bước 4: Tổng kết & Cam kết Hành động tiếp theo
- Tổng hợp các ý kiến: Ghi nhận lại tất cả các đề xuất cải tiến một cách công khai.
- Tạo sự sở hữu chung: “Dựa trên những đóng góp vô giá của các anh chị, phòng Nhân sự sẽ cập nhật lại Khung năng lực phiên bản 2.0. Đây không còn là sản phẩm của riêng HR, mà là sản phẩm chung của chúng ta.”
- Cam kết rõ ràng: “Chúng tôi sẽ gửi lại bản cập nhật vào thứ Sáu tuần này để mọi người xem lại lần cuối trước khi chúng ta cùng nhau áp dụng thí điểm trong quý tới.”
Kết luận
Bằng cách tiếp cận này, HR đã chuyển đổi thành công một tình huống kháng cự thay đổi thành một cơ hội gắn kết và cải tiến quy trình. Các quản lý cấp trung từ vị thế “nạn nhân” của một chính sách mới trở thành những “đồng tác giả”. Sự “khó chịu” ban đầu được “bình thường hóa” và chuyển hóa thành năng lượng cho một cuộc “xung đột nhiệm vụ” lành mạnh, tạo ra một sản phẩm cuối cùng tốt hơn và một đội ngũ quản lý cam kết hơn.
Lead with empathy and vulnerability
Đồng Cảm và Dễ Bị Tổn Thương: Chìa Khóa Tái Tư Duy
1. Dẫn dắt bằng sự Đồng cảm (Lead with Empathy)
Lắng nghe có ảnh hưởng (Influential Listening): Đây là một kỹ năng đồng cảm cốt lõi. Sách định nghĩa: “Lắng nghe tốt không chỉ là nói ít đi. Đó là một tập hợp các kỹ năng trong việc đặt câu hỏi và phản hồi”. Mục tiêu là “giúp người khác tìm ra suy nghĩ của riêng họ và tự mình thay đổi”.
- Phỏng vấn tạo động lực (Motivational Interviewing – MI): Đây là một phương pháp được phát triển bởi nhà tâm lý học lâm sàng Bill Miller và y tá Stephen Rollnick, với tiền đề trung tâm là “chúng ta hiếm khi có thể thúc đẩy người khác thay đổi. Chúng ta tốt hơn là giúp họ tìm thấy động lực thay đổi của chính họ”. MI bắt đầu với thái độ khiêm tốn và tò mò, không phán xét, và mục tiêu là “giúp họ thoát khỏi chu trình tự tin thái quá và nhìn thấy những khả năng mới”.
- Các kỹ thuật chính của MI:
- Đặt câu hỏi mở (Open-ended questions): Khuyến khích người khác chia sẻ thông tin chi tiết và suy nghĩ sâu sắc hơn.
- Lắng nghe phản hồi (Reflective listening): Paraphrase và phản ánh lại những gì người khác nói để thể hiện sự thấu hiểu và xác nhận cảm xúc của họ. “Tương tác với một người nghe đồng cảm, không phán xét, chú ý làm cho mọi người ít lo lắng và phòng thủ hơn”.
- Khẳng định mong muốn và khả năng thay đổi của người khác (Affirming the person’s desire and ability to change): Xác nhận những nỗ lực và ý định tích cực của họ.
- Ví dụ về Arnaud Gagneur (“Người thì thầm về vắc-xin”): Arnaud, một bác sĩ nhi khoa, đã áp dụng MI để nói chuyện với các bậc cha mẹ ngần ngại tiêm vắc-xin cho con cái. Anh không phán xét hay ra lệnh, mà lắng nghe những mối lo ngại của Marie-Hélène Étienne-Rousseau (mẹ của một em bé sinh non) với sự đồng cảm và tôn trọng. Anh chấp nhận quyết định của cô và muốn hiểu rõ hơn lý do cô không tiêm vắc-xin. Cách tiếp cận này đã giúp Marie-Hélène tự tìm thấy động lực để tiêm phòng cho con mình và sau đó là cả các anh chị em của bé.
- Ví dụ về Betty Bigombe và lãnh chúa Joseph Kony: Betty Bigombe, một chính trị gia Uganda, đã thực hiện nhiệm vụ hòa bình khó khăn là nói chuyện với lãnh chúa chiến tranh Joseph Kony. Thay vì thuyết phục hay thúc giục, bà đã lắng nghe. Bà dành hàng giờ ngồi với những người dân bị di tản, cho phép họ bày tỏ những bất bình và đề xuất giải pháp, xây dựng niềm tin và sự chủ động. “Ngay cả ác quỷ cũng thích được lắng nghe” (Even the devil appreciates being listened to), Betty nhận định. Nhờ cách tiếp cận này, Kony đã đồng ý rời rừng để bắt đầu đàm phán hòa bình.
- Các kỹ thuật chính của MI:
- Sức mạnh của sự quan tâm: “Sức mạnh của việc lắng nghe không chỉ nằm ở việc cho người khác không gian để suy nghĩ về quan điểm của họ. Đó là một biểu hiện của sự tôn trọng và sự quan tâm”. Khi chúng ta thể hiện rằng mình quan tâm đến người khác và mục tiêu của họ, họ sẽ sẵn lòng lắng nghe chúng ta hơn.
- Tìm kiếm quan điểm (Perspective-seeking) thay vì đặt mình vào vị trí của người khác (Perspective-taking): “Perspective-taking” (đặt mình vào vị trí của người khác) thường thất bại vì chúng ta “đoán mò” và không chính xác. Thay vào đó, “perspective-seeking” (tìm kiếm quan điểm) là trực tiếp nói chuyện với mọi người để có được cái nhìn sâu sắc về các sắc thái trong quan điểm của họ. Điều này giúp chúng ta “phá vỡ chu trình tự tin thái quá” và nhìn thấy những khả năng mới.
2. Dẫn dắt bằng tính dễ bị tổn thương (Lead with Vulnerability)
- Bình thường hóa tính dễ bị tổn thương (Normalizing Vulnerability): Lãnh đạo có thể tạo ra một môi trường nơi mọi người cảm thấy an toàn khi cởi mở về những khó khăn của chính họ bằng cách tự mình thể hiện sự dễ bị tổn thương.
- Lãnh đạo chia sẻ điểm yếu: Trong một thí nghiệm tại Quỹ Gates, các nhà quản lý được khuyến khích “chia sẻ kinh nghiệm trong quá khứ khi nhận phản hồi và mục tiêu phát triển trong tương lai”. Bằng cách thừa nhận những thiếu sót của mình, họ đã “bình thường hóa tính dễ bị tổn thương”, khiến các nhóm của họ cảm thấy thoải mái hơn khi cởi mở về những vấn đề của chính họ. Nhân viên cũng đưa ra phản hồi hữu ích hơn vì họ biết các nhà quản lý đang nỗ lực phát triển ở đâu.
- Melinda Gates và video “Mean Reviews”: Để khuyến khích an toàn tâm lý tại Quỹ Gates, Melinda Gates đã “mạnh dạn” tham gia vào một video “Mean Reviews”, nơi cô đọc to những lời chỉ trích từ khảo sát nhân viên về mình. Hành động này đã “phá vỡ lớp vỏ bọc” của sự hoàn hảo, khiến nhân viên cảm thấy bà chân thật hơn và được truyền cảm hứng để nhận ra thiếu sót của bản thân và khắc phục chúng. Một nhân viên nhận xét rằng điều đó làm cho Melinda “trông giống Melinda Gates hơn rất nhiều”. “Cần có sự khiêm tốn tự tin để thừa nhận rằng chúng ta đang trong quá trình hoàn thiện bản thân”.
- Michele Hansen nộp đơn xin việc với sự trung thực: Khi nộp đơn xin một vị trí quản lý sản phẩm mà cô không có đủ kinh nghiệm, Michele Hansen đã bắt đầu thư xin việc bằng cách “thừa nhận những thiếu sót của mình một cách mạnh dạn” (opened with them). Cô viết: “Tôi có lẽ không phải là ứng viên mà bạn đang hình dung. Tôi không có một thập kỷ kinh nghiệm làm Quản lý Sản phẩm cũng như không phải là Chuyên gia Kế hoạch Tài chính được Chứng nhận”. Bằng cách này, cô đã “ngăn chặn sự từ chối ngay lập tức” và thể hiện “sự tự nhận thức và đủ tự tin để thừa nhận chúng”, cuối cùng giúp cô nhận được công việc.
- Khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Đây là trạng thái lý tưởng, nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó “cho chúng ta đủ sự nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ sự tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới”.
- Ví dụ về Halla Tómasdóttir: Cô đã biến hội chứng kẻ mạo danh (impostor syndrome) – là tình trạng khi năng lực thực tế của một người vượt quá sự tự tin của họ, khiến họ cảm thấy mình không xứng đáng với thành công. Halla đã học cách biến nỗi nghi ngờ này thành “nguồn nhiên liệu để làm nhiều hơn, thử nhiều hơn” và “cải thiện các công cụ của mình”.
- An toàn tâm lý (Psychological Safety): Là một môi trường làm việc có sự tôn trọng, tin cậy và cởi mở, nơi mọi người có thể đưa ra mối quan ngại và đề xuất mà không sợ bị trả đũa. Đây là “nền tảng của một văn hóa học hỏi” (learning culture).
- Vai trò của lãnh đạo: An toàn tâm lý thường bắt đầu bằng việc lãnh đạo đóng vai trò mẫu mực về sự khiêm tốn.
- Ví dụ NASA và Ellen Ochoa: Sau thảm họa tàu con thoi Columbia, Ellen Ochoa (nữ phi hành gia người gốc Latin đầu tiên trong không gian và sau đó là phó giám đốc điều hành các chuyến bay) đã nhận ra văn hóa thành tích tại NASA đang làm suy yếu an toàn tâm lý. Để khắc phục, bà bắt đầu mang theo một tấm thẻ ghi các câu hỏi như: “Điều gì có thể xảy ra nếu nó sai?” và “Những điều không chắc chắn trong phân tích của bạn là gì?”. Câu hỏi “Làm sao bạn biết?” (How do you know?) là một câu hỏi mạnh mẽ và không phán xét, thể hiện sự nghi ngờ và tò mò, giúp mọi người không phòng thủ. Trong một cuộc bỏ phiếu về việc phóng tàu con thoi, Ellen là người duy nhất bỏ phiếu “không”, nhấn mạnh rằng “trách nhiệm thuộc về nhóm phải chứng minh rằng việc phóng là an toàn”, thay vì cô phải chứng minh điều ngược lại. Điều này cho thấy việc bình thường hóa sự nghi ngờ và thách thức hiện trạng từ một lãnh đạo đầy dễ bị tổn thương nhưng tự tin.
3. Empathy và Vulnerability thúc đẩy Rethinking như thế nào?
- Phá vỡ sự kháng cự: Khi người khác cảm thấy được lắng nghe và tôn trọng, họ ít có xu hướng phòng thủ và chống lại các ý tưởng mới. Thay vào đó, họ trở nên “ít lo lắng và phòng thủ hơn” và sẵn sàng “khám phá quan điểm của mình sâu sắc hơn, nhận ra nhiều sắc thái hơn, và chia sẻ cởi mở hơn”.
- Xây dựng niềm tin: Lãnh đạo thể hiện tính dễ bị tổn thương cho thấy họ không cố gắng tỏ ra hoàn hảo. Điều này xây dựng niềm tin và khuyến khích người khác tin tưởng họ hơn. “Khi chúng ta chứng minh rằng chúng ta quan tâm đến họ và mục tiêu của họ, họ sẽ sẵn lòng lắng nghe chúng ta hơn”.
- Khuyến khích tư duy khoa học: Bằng cách đặt câu hỏi, lắng nghe và thể hiện sự khiêm tốn, lãnh đạo khuyến khích người khác “tiếp cận quan điểm của chính họ một cách khoa học hơn. Họ phát triển sự khiêm tốn hơn về kiến thức của mình, sự nghi ngờ về niềm tin của mình và sự tò mò về các quan điểm thay thế”.
Develop flexible thinking and adapt fast
Tư Duy Linh Hoạt và Thích Ứng Nhanh
1. Tại sao Tư duy linh hoạt và Thích ứng nhanh là rất quan trọng
- Thế giới thay đổi nhanh chóng: “Kiến thức không chỉ gia tăng mà còn gia tăng với tốc độ ngày càng nhanh”. Ví dụ, “vào năm 1950, phải mất khoảng 50 năm để kiến thức trong y học tăng gấp đôi. Đến năm 1980, kiến thức y học tăng gấp đôi sau mỗi 7 năm, và đến năm 2010, thời gian đó giảm đi một nửa”. Tốc độ thay đổi này có nghĩa là “chúng ta cần phải đặt câu hỏi về niềm tin của mình dễ dàng hơn bao giờ hết”. Những sự thật lỗi thời trở thành “hóa thạch tinh thần” (mental fossils) tốt nhất nên bị loại bỏ.
- Sự cứng nhắc so với sự linh hoạt của trí óc: Trí thông minh truyền thống được định nghĩa là “khả năng suy nghĩ và học hỏi”. Tuy nhiên, trong một thế giới hỗn loạn, “có một bộ kỹ năng nhận thức khác có thể quan trọng hơn: khả năng suy nghĩ lại và quên đi những gì đã học”.
- Hậu quả của việc cứng nhắc:
- Thảm kịch cháy rừng Mann Gulch: Mười hai lính cứu hỏa đã thiệt mạng vì họ không thể “suy nghĩ lại các giả định của mình kịp thời”. Họ bị mắc kẹt trong những phản ứng tự động, đã được học kỹ lưỡng – dập lửa thay vì tạo lửa thoát hiểm, bám vào thiết bị thay vì vứt bỏ chúng để chạy thoát. “Bỏ dụng cụ của mình không chỉ đòi hỏi phải quên đi thói quen và bỏ qua bản năng. Vứt bỏ thiết bị còn có nghĩa là thừa nhận thất bại và loại bỏ một phần bản sắc của bạn”.
- Sự sụp đổ của BlackBerry: Mike Lazaridis, người đồng sáng lập BlackBerry, là một thiên tài về điện tử nhưng đã “không sẵn lòng suy nghĩ lại về thị trường cho đứa con tinh thần của mình” khi iPhone ra đời. Trí thông minh của ông “không phải là phương thuốc – nó có thể là một lời nguyền” vì khiến ông khó cập nhật niềm tin của mình.
- Chu kỳ tự tin thái quá (Overconfidence Cycle): Khái niệm mới: Là một vòng lặp trong đó sự kiêu hãnh củng cố niềm tin, khiến chúng ta tin rằng mình đã tìm ra sự thật, dẫn đến việc chúng ta trở thành “nhà truyền giáo” (preachers) bảo vệ niềm tin của mình, “công tố viên” (prosecutors) buộc tội người khác sai, và “chính trị gia” (politicians) vận động sự ủng hộ mà không bận tâm xem xét lại quan điểm của chính mình. Chu kỳ này ngăn cản tư duy linh hoạt.
- Sự đóng cửa bản sắc (Identity Foreclosure): Khái niệm mới: Là tình trạng khi chúng ta chọn một định nghĩa về bản thân quá sớm mà không tìm hiểu kỹ lưỡng, và đóng cửa với các bản sắc thay thế.
- Ví dụ: Ryan, anh họ của tác giả, đã “đóng cửa bản sắc” bằng cách bám vào ước mơ trở thành bác sĩ phẫu thuật thần kinh từ nhỏ, bất chấp những dấu hiệu nghi ngờ và kiệt sức trong quá trình học tập và làm việc. Mặc dù không hạnh phúc, anh vẫn tiếp tục vì “đã đi quá xa để thay đổi hướng đi”. “Grit” (lòng kiên trì) của anh đã trở thành một “mặt tối”, khiến anh kiên trì trên một con đường không phù hợp. Michelle Obama nhận định: “Bạn muốn trở thành gì khi lớn lên? Như thể việc lớn lên là hữu hạn. Như thể đến một lúc nào đó bạn trở thành một cái gì đó và đó là kết thúc”.
- Tầm nhìn đường hầm (Tunnel Vision): Khái niệm mới: Là việc chỉ nhìn thấy một hướng đi hoặc khả năng duy nhất, bỏ qua các lựa chọn thay thế.
- Ví dụ: Các kế hoạch cuộc đời cứng nhắc có thể gây ra tầm nhìn đường hầm, “làm chúng ta mù quáng trước những khả năng thay thế”. Việc cố gắng “khám phá” một đam mê duy nhất có thể ngăn cản chúng ta phát triển những đam mê mới.
2. Cách Phát triển Tư duy linh hoạt và Thích ứng nhanh
- Chế độ nhà khoa học (Scientist Mode): Khái niệm mới: Là một cách tư duy mà trong đó chúng ta liên tục tìm kiếm sự thật bằng cách chạy các thí nghiệm để kiểm tra giả thuyết và cập nhật quan điểm dựa trên dữ liệu mới.
- Khiêm tốn trí tuệ và tò mò: Lòng khiêm tốn về trí tuệ là “biết những gì chúng ta không biết”, mở ra cánh cửa cho sự nghi ngờ và thúc đẩy sự tò mò.
- Tư duy cởi mở chủ động (Actively Open-Minded): Không chỉ là phản ứng với một tâm trí cởi mở mà còn là chủ động tìm kiếm lý do tại sao chúng ta có thể sai, chứ không phải lý do tại sao chúng ta phải đúng, và sửa đổi quan điểm của mình dựa trên những gì chúng ta học được.
- “Thử nghiệm táo bạo, kiên trì” (Bold, persistent experimentation): Franklin D. Roosevelt đã kêu gọi “thử nghiệm táo bạo, kiên trì” trong thời kỳ Đại suy thoái, một nguyên tắc đã trở thành kim chỉ nam cho sự lãnh đạo của ông và dẫn đến những cải cách lớn.
▪ Ví dụ về các công ty khởi nghiệp: Một thí nghiệm với các nhà sáng lập công ty khởi nghiệp ở Ý cho thấy, những người được huấn luyện để “tư duy như nhà khoa học” (coi chiến lược là lý thuyết, phỏng vấn khách hàng là phát triển giả thuyết, sản phẩm tối thiểu khả dụng là thí nghiệm) đã thành công hơn đáng kể. Họ đã “xoay trục” (pivot) chiến lược kinh doanh của mình hơn gấp đôi khi các giả thuyết của họ không được chứng minh, cho thấy khả năng thích ứng nhanh chóng. - Nguyên tắc “Không đồng ý và cam kết” (Disagree and Commit) của Amazon: Jeff Bezos đã giải thích rằng thay vì yêu cầu kết quả thuyết phục, các thí nghiệm bắt đầu bằng việc yêu cầu mọi người đặt cược: “Nhìn này, tôi biết chúng ta không đồng ý về điều này nhưng bạn sẽ đánh cược với tôi về nó chứ?”. Mục tiêu là khuyến khích những thử nghiệm này, làm cho việc suy nghĩ lại trở thành một thói quen.
- Nuôi dưỡng sự Khiêm tốn, Nghi ngờ và Tò mò:
- Khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Khái niệm mới: Là trạng thái lý tưởng, nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó “cho chúng ta đủ sự nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ sự tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới”.
▪ Ví dụ về Sara Blakely (người sáng lập Spanx): Sara tin vào khả năng biến ý tưởng của mình thành hiện thực nhưng đầy nghi ngờ về các công cụ hiện có. Cô không biết gì về thời trang hay sản xuất, nhưng sự nghi ngờ không làm cô nản chí. Thay vào đó, cô đọc sách về bằng sáng chế và tự nộp đơn, cho thấy sự tự tin vào khả năng học hỏi chứ không phải kiến thức hiện có. - Niềm vui khi mắc sai lầm (The Joy of Being Wrong): Phát hiện ra mình sai có thể là một nguồn niềm vui vì nó có nghĩa là chúng ta đã học được điều gì đó mới và trở nên “ít sai hơn trước”.
▪ Ví dụ về Daniel Kahneman: Nhà tâm lý học đoạt giải Nobel Daniel Kahneman thực sự thích thú khi phát hiện ra mình sai, bởi “Bị sai là cách duy nhất tôi cảm thấy chắc chắn mình đã học được điều gì đó”.
- Khiêm tốn tự tin (Confident Humility): Khái niệm mới: Là trạng thái lý tưởng, nơi chúng ta có niềm tin vào khả năng của bản thân nhưng vẫn khiêm tốn để đặt câu hỏi về các phương pháp hiện tại. Nó “cho chúng ta đủ sự nghi ngờ để xem xét lại kiến thức cũ và đủ sự tự tin để theo đuổi những hiểu biết mới”.
- Tách rời bản thân khỏi các ý kiến và quá khứ (Detachment):
- Tách rời ý kiến khỏi bản sắc của bạn: Thay vì định nghĩa bản thân bằng niềm tin hay ý thức hệ, hãy định nghĩa bản thân bằng các giá trị cốt lõi như sự tò mò, học hỏi, linh hoạt tinh thần và tìm kiếm kiến thức. Điều này mang lại sự linh hoạt để cập nhật các thực hành của mình dựa trên bằng chứng mới.
- ◦ Tách rời hiện tại khỏi quá khứ của bạn: Nhận ra rằng con người hiện tại của bạn không nhất thiết phải giống với con người trong quá khứ. “Việc suy nghĩ lại về bản thân được chứng minh là lành mạnh về mặt tinh thần”.
- Chủ động “quên đi những gì đã học” (Unlearning) và suy nghĩ lại các kế hoạch cuộc đời:
- “Bạn phải quên đi những gì bạn đã học”: Sách nhấn mạnh rằng “cuốn sách này là một lời mời gọi từ bỏ những kiến thức và quan điểm không còn phục vụ tốt cho bạn, và neo giữ ý thức về bản thân vào sự linh hoạt thay vì sự nhất quán”.
- “Kiểm tra cuộc sống” (Life Checkup): Khái niệm mới: Là việc định kỳ (ví dụ, một hoặc hai lần một năm) đánh giá lại các khát vọng, niềm tin và mục tiêu để xem chúng đã thay đổi như thế nào và liệu có cần suy nghĩ lại các bước tiếp theo hay không.
▪ Ví dụ: Thay vì mắc kẹt vào một kế hoạch 10 năm cố định, hãy “lên kế hoạch chỉ một bước xa hơn” để duy trì sự cởi mở. - Các bản ngã khả dĩ (Possible Selves): Khái niệm mới: Là việc khám phá những con đường sự nghiệp hoặc cuộc sống khác nhau bằng cách xác định những người bạn ngưỡng mộ, phát triển giả thuyết về các con đường này, và thử nghiệm chúng qua các cuộc phỏng vấn thông tin hoặc dự án mẫu. Mục tiêu không phải là xác nhận một kế hoạch cụ thể mà là mở rộng khả năng của bạn.
- “Chế tác công việc” (Job Crafting): Khái niệm mới: Là việc tái định hình vai trò công việc của mình bằng cách thay đổi các hành động hàng ngày để phù hợp hơn với các giá trị, sở thích và kỹ năng cá nhân.
▪ Ví dụ: Ngay cả trong những công việc có vẻ đơn điệu, nhân viên vẫn có thể “chế tác” vai trò của mình để tìm kiếm ý nghĩa và sự đóng góp mới.
- Tìm kiếm sự phức tạp và sắc thái (Complexity and Nuance):
- Chống lại thiên vị nhị phân (Binary Bias): Khái niệm mới: Là xu hướng cơ bản của con người muốn tìm kiếm sự rõ ràng bằng cách đơn giản hóa một vấn đề phức tạp thành hai loại đối lập. Để chống lại điều này, hãy “làm phức tạp hóa” (complexifying) các chủ đề gây tranh cãi bằng cách trình bày nhiều quan điểm khác nhau.
▪ Ví dụ: Thay vì trình bày kiểm soát súng là một cuộc tranh cãi đen trắng, một bài báo đã mô tả nó là một “vấn đề phức tạp với nhiều sắc thái xám”, dẫn đến việc các cặp đôi dễ đạt được đồng thuận hơn về một vấn đề gây tranh cãi khác. - Bao gồm các lưu ý và trường hợp ngoại lệ (Caveats and Contingencies): Khi giao tiếp, việc thừa nhận những điểm không chắc chắn, các tuyên bố cạnh tranh và những kết quả mâu thuẫn sẽ “không làm giảm sự quan tâm hay uy tín. Đó là một cách hiệu quả để thu hút khán giả đồng thời khuyến khích họ tiếp tục tò mò”.
- Đặt câu hỏi “làm thế nào” thay vì “tại sao”: Khi mọi người được yêu cầu giải thích làm thế nào các chính sách của họ sẽ hoạt động trong thực tế, họ thường nhận ra giới hạn trong hiểu biết của mình và trở nên ít cực đoan hơn.
- Chống lại thiên vị nhị phân (Binary Bias): Khái niệm mới: Là xu hướng cơ bản của con người muốn tìm kiếm sự rõ ràng bằng cách đơn giản hóa một vấn đề phức tạp thành hai loại đối lập. Để chống lại điều này, hãy “làm phức tạp hóa” (complexifying) các chủ đề gây tranh cãi bằng cách trình bày nhiều quan điểm khác nhau.
- • Xây dựng Văn hóa học tập trong các tổ chức (Learning Cultures):
- An toàn tâm lý + Trách nhiệm giải trình = Vùng học hỏi: “An toàn tâm lý” là một môi trường làm việc có sự tôn trọng, tin cậy và cởi mở, nơi mọi người có thể đưa ra mối quan ngại mà không sợ bị trả đũa. “Trách nhiệm giải trình quy trình” (Process Accountability): Khái niệm mới: Là việc đánh giá mức độ cẩn thận các lựa chọn khác nhau được xem xét trong quá trình đưa ra quyết định, chứ không chỉ dựa vào kết quả. Khi kết hợp hai yếu tố này, chúng ta tạo ra một “vùng học hỏi” (learning zone), nơi mọi người cảm thấy tự do thử nghiệm và thách thức lẫn nhau để cải thiện.
▪ Ví dụ: Tại Amazon, các quyết định quan trọng không dựa trên các bài thuyết trình PowerPoint đơn giản, mà dựa trên bản ghi nhớ sáu trang, trong đó chất lượng của quá trình được đánh giá dựa trên sự chặt chẽ và sáng tạo của tư duy. - Thẻ điểm suy nghĩ lại (Rethinking Scorecard): Khái niệm mới: Là việc mở rộng cách đánh giá quyết định để bao gồm cả quy trình lẫn kết quả. Một quy trình tồi với kết quả tốt là may mắn. Một quy trình tốt với kết quả tồi có thể là một “thí nghiệm thông minh”.
- An toàn tâm lý + Trách nhiệm giải trình = Vùng học hỏi: “An toàn tâm lý” là một môi trường làm việc có sự tôn trọng, tin cậy và cởi mở, nơi mọi người có thể đưa ra mối quan ngại mà không sợ bị trả đũa. “Trách nhiệm giải trình quy trình” (Process Accountability): Khái niệm mới: Là việc đánh giá mức độ cẩn thận các lựa chọn khác nhau được xem xét trong quá trình đưa ra quyết định, chứ không chỉ dựa vào kết quả. Khi kết hợp hai yếu tố này, chúng ta tạo ra một “vùng học hỏi” (learning zone), nơi mọi người cảm thấy tự do thử nghiệm và thách thức lẫn nhau để cải thiện.
Tóm lại, để phát triển tư duy linh hoạt và thích ứng nhanh, chúng ta cần liên tục áp dụng chế độ nhà khoa học vào mọi khía cạnh của cuộc sống: nuôi dưỡng sự khiêm tốn trí tuệ, chấp nhận sự nghi ngờ, khuyến khích sự tò mò, và học cách tách rời bản thân khỏi những ý kiến và niềm tin đã lỗi thời. Đồng thời, cần chủ động “quên đi những gì đã học”, liên tục suy nghĩ lại các kế hoạch cuộc đời và tìm kiếm sự phức tạp, sắc thái trong mọi vấn đề. “Dấu hiệu của sự khôn ngoái là biết khi nào cần từ bỏ một số công cụ quý giá nhất – và một số phần được trân trọng nhất trong bản sắc của bạn”.
Nguồn tham khảo: Think again — Adam Grant















